GELATIN 150 BLOOM XIAMEN

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách đóng gói: 25kg/thùng

Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất

Gelatin 150 Bloom là một loại gelatin được đánh giá bằng độ “bloom”, đây là cách thức đo lường độ đặc của gelatin. Độ bloom càng cao, gelatin càng đặc và mạnh. Gelatin 150 Bloom có nghĩa là nó có độ đặc ở mức trung bình, thích hợp cho việc sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tạo độ dẻo và đặc cho các sản phẩm. Trong công thức nấu ăn và làm bánh, người ta thường sử dụng gelatin với độ bloom cụ thể để đạt được kết quả mong muốn. Trong đó Gelatin 150 Bloom của hãng Ximen là đề cử tốt nhất trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm cũng như nhiều ứng dụng khác.

Thông Tin Chi Tiết

Thuộc Tính Chi Tiết
Thương hiệu
Ngoại quan dạng hạt, màu trắng đến vàng nhạt
Thành phần
Tính chất vật lý Chất rắn dẻo khi ở nhiệt độ phòng, có thể tan trong nước nóng và đông cứng khi lạnh
Tên gọi khác
CAS Number N/A
Công thức hóa học N/A
Quy cách đóng gói 25 kg/bao
Chất lượng bao bì N/A
Xuất xứ Trung Quốc
Hạn sử dụng 3 năm kể từ ngày sản xuất

Mô Tả Sản Phẩm

Thông số phân tích hóa sinh sản phẩm Gelatin 150 Bloom Xiamen

 

Mục kiểm tra Đơn vị Kết quả
Kích thước hạt Mesh 40
Độ bền của gel (6.67%,10°C) Bloom g 158
Độ nhớt (6.67%, 60°C) mPa·s 3.9
Độ trong suốt (5%) Mm 495mm
Độ ẩm 12% <12.0
Tro 3% <2.5
pH (1%) 5.5 – 6.5 5.9
Không tan trong nước % <0.2
Lưu huỳnh dioxide (SO2) mg/kg (ppm) <30
Hydro Peroxide (H2O2) mg/kg (ppm) <10
Asen (As) mg/kg (ppm) <1
Crom (Cr) mg/kg (ppm) <2
Chì (Pb) mg/kg (ppm) <1.5
Kẽm (Zn) mg/kg (ppm) <30
Tổng kim loại nặng mg/kg (ppm) <40
Vi sinh hiếu khí cfu/g <1000
Nhóm Coli MPN/g <3
Khuẩn E.Coli /10g Âm tính
Khuẩn Salmonella /25g Âm tính

Tính chất vật lý, hóa học của Gelatin 150 Bloom Xiamen

Tính chất vật lý của Gelatin 150 Bloom Xiamen

Độ dẻo và độ dẹt: Gelatin 150 Bloom Xiamen ở dạng nguyên chất là một chất rắn dẻo và dẹt khi ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể tan trong nước nóng và đông cứng khi lạnh.

Tính thấm nước: Gelatin 150 Bloom có khả năng thấm nước, khiến nó hoàn hảo cho việc tạo gel và chất làm nguyên liệu cho các loại bánh và đồ ngọt.

Màu sắc: Trạng thái nguyên chất của gelatin thường là màu trắng hoặc vàng nhạt.

Tính chất hóa học

Tính chất gắn kết: chứa các axit amin chủ yếu là glycine, proline và hydroxyproline. Những axit amin này tạo thành các liên kết chặt chẽ giữa các phân tử gelatin, tạo nên cấu trúc gel và độ đàn hồi của nó.

Độ hòa tan: Gelatin 150 Bloom Xiamen hòa tan trong nước nóng nhưng không hòa tan trong nước lạnh. Khi được hòa tan trong nước nóng và sau đó đông cứng, nó tạo thành một cấu trúc gel 3D.

Điểm nóng chảy: không có điểm nóng chảy cụ thể, vì khi nó được đun nóng, nó đầu tiên tan trong nước và sau đó đông cứng khi nguội.

Độ pH: thường có độ pH từ khoảng 4 đến 5. Điều này là quan trọng khi sử dụng Gelatin 150 Bloom trong các công thức nấu ăn và làm bánh, vì độ pH có thể ảnh hưởng đến khả năng gel hóa của nó.

Ứng dụng của Gelatin 150 Bloom Xiamen

Làm nguyên liệu chế biến thực phẩmGelatin Xiamen

Có trong các loại pudding tráng miệng

Tạo gel và chất làm đặc: Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của gelatin là tạo gel và chất làm đặc trong các sản phẩm thực phẩm như pudding, kem, gelatin, sữa chua, và thậm chí là trong nước trái cây đóng chai. Gelatin 150 Bloom khi hòa tan trong nước nóng và sau đó làm lạnh, tạo thành một cấu trúc gel dẻo và đặc.

Chất kết dính: Gelatin 150 Bloom Xiamen cũng được sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất thực phẩm, giúp cải thiện độ đặc và độ dẻo của sản phẩm.

Chất bảo quản: Gelatin 150 Bloom có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên để gia tăng tuổi thọ của các sản phẩm thực phẩm trong một số trường hợp.

Ứng dụng trong kem và sản phẩm lạnhGelatin Xiamen

Giúp tạo độ dẻo cho kem khi đông lạnh

Gelatin 150 Bloom Xiamen trong sản xuất kem thường được sử dụng để tạo độ dẻo và độ mịn cho sản phẩm. Nó cũng giúp kem giữ nhiệt độ và độ dẻo sau khi làm lạnh, mang lại cảm giác mượt mà khi thưởng thức.

Gelatin 150 Bloom cũng được thêm vào sữa lạnh đóng chai để giữ cho sữa có độ dẻo và không bị tách nước. Điều này làm cho sữa trở nên đặc hơn và ngon hơn khi uống.

Gelatin 150 Bloom Xiamen trong sản xuất bánh kẹoGelatin Xiamen

Là nguyên liệu chính trong sản xuất kẹo gummy bear

Trong làm marshmallow, Gelatin 150 Bloom Xiamen giúp tạo độ dẻo và độ mịn của từng chiếc bánh. Khi marshmallow thành hình, gelatin còn giữ cho bánh có cấu trúc mềm mịn, không bị khô và cứng.

Sản xuất kẹo gummy và sữa ăn chay dùng Gelatin 150 Bloom để tạo kết cấu dẻo và độ đặc trong kẹo gummy, cũng như được sử dụng trong sữa ăn chay để tạo độ đặc và kết cấu cho sản phẩm mà không cần sử dụng các chất phụ gia khác.

Các món ăn có dùng Gelatin 150 Bloom XiamenGelatin Xiamen

Tạo kết dính cho sản phẩm xúc xích

Gelatin 150 Bloom thường được thêm vào thịt băm và xúc xích để tạo sự đồng nhất và giữ nước, từ đó sản phẩm cuối cùng có cảm giác mịn màng và độ ẩm tốt hơn. Trong một số công thức súp và sốt, Gelatin 150 Bloom được sử dụng để tăng độ đặc và cải thiện kết cấu của chúng. Ở một số nơi, được sử dụng để tạo ra các loại đồ uống, thường làm từ nước trái cây hoặc đồ uống khác.

Hướng dẫn sử dụng 

Gelatin 150 Bloom trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều công thức ẩm thực nhờ các tính chất đa dạng và linh hoạt của nó.Từ làm gelatin 150 Bloom ta có thể làm pudding, kem, đến sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất thực phẩm và thậm chí ứng dụng trong mỹ phẩm và y học.

Bảo quản Gelatin 150 Bloom Xiamen

Gelatin 150 Bloom cần bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao. Bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc với không khí và ẩm ướt.

Tổng kết

Gelatin 150 Bloom Xiamen không chỉ tạo ra các sản phẩm thực phẩm ngon miệng mà còn có những ứng dụng chế biến đa dạng và sáng tạo. Sự linh hoạt và tính chất đa dạng của nó làm cho Gelatin 150 Bloom trở thành một thành phần quan trọng trong việc tạo ra nhiều loại sản phẩm thực phẩm khác nhau, từ các món tráng miệng đến các sản phẩm đồ sẵn. Điều này thể hiện sức ảnh hưởng đáng kể của Gelatin 150 Bloom Xiamen trong việc nâng cao chất lượng và trải nghiệm ẩm thực của người tiêu dùng.

 

Xem thêm

Link tham khảo: https://vi.wikipedia.org/wiki/Gelatin

0/5 (0 Reviews)

Các Sản Phẩm Khác

Tham Khảo Thêm Liên Quan

KHÁM PHÁ 5 ĐIỂM KHÁC NHAU GIỮA FRUCTOSE VÀ GLUCOSE

Fructose và Glucose là hai loại đường đơn (monosaccharide) phổ biến nhất, đóng vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể. Mặc dù cả hai đều có công thức hóa học giống nhau (C6H12O6), cấu

Video Liên Quan