SODIUM BENZOATE (E211)

Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách đóng gói: 25kg/bao
Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất
Sodium Benzoate (E211) là một muối natri của axit benzoic, có công thức hóa học là C7H5NaO2. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong ngành thực phẩm và đồ uống. Có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc trong môi trường axit. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống như nước ngọt có ga, nước ép trái cây, mứt, nước sốt, đồ hộp, và các sản phẩm lên men. Ngoài ra còn được sử dụng trong phẩm như mỹ phẩm, dược phẩm và chất bảo quản.

Thông Tin Chi Tiết

Thuộc Tính Chi Tiết
Thương hiệu TIANJIN DONGDA CHEMICAL GROUP CO.,LTD
Ngoại quan Tinh thể hoặc bột trắng.
Thành phần N/A
Tính chất vật lý Dễ tan trong nước (53.0 g/100 mL ở 25°C) và hơi tan trong ethanol.
Tên gọi khác Benzoate natri, E211
CAS Number 532-32-1
Công thức hóa học C7H5NaO2
Quy cách đóng gói 25kg/bao
Chất lượng bao bì N/A
Xuất xứ Trung Quốc
Hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất

Mô Tả Sản Phẩm

1. Thông số phân tích hóa sinh sản phẩm Sodium Benzoate (E211)

 

Mục kiểm tra Thông số Kết quả
Hạm lượng (%) 99 – 100 99,64
Các chất dễ bị oxy hóa Đạt quy định Đạt
Độ kiềm Đạt quy định Đạt
Hợp chất hữu cơ Clo hóa (%) ⪯ 0.06 0.06
Acid đa vòng Đạt quy định Đạt
Clo cô đặc (ppm) ⪯ 200 200
Tổng Clo (ppm) ⪯ 300 300
Mất khi sấy (%) ⪯ 1.5 1.27
Kim loại nặng (ppm) ⪯ 10 10
Asen (mg/kg) (%) ⪯ 3 3
Chì (mg/kg) (%) ⪯ 2 2
Thủy ngân (mg/kg) (%) ⪯ 1 1
Độ kiềm (%) ⪯ 0.04 0.04

 

2. Tính chất vật lý, hóa học

Tính chất vật lý

Trạng thái: Tinh thể hoặc bột trắng.

Độ tan: Dễ tan trong nước (53.0 g/100 mL ở 25°C) và hơi tan trong ethanol.

Điểm nóng chảy: 300°C (572°F), Sodium Benzoate (E211) không có điểm sôi vì nó phân hủy trước khi sôi.

Khối lượng phân tử: 144.11 g/mol.

Mùi vị: Không mùi hoặc có mùi nhẹ, vị hơi ngọt hoặc hơi đắng.

3. Tính chất hóa học của Sodium Benzoate (E211)

Công thức hóa học: C7H5NaO2.

Cấu trúc phân tử: Sodium Benzoate (E211) là muối natri của axit benzoic, có cấu trúc hóa học gồm một vòng benzen gắn với nhóm carboxylat (COONa).

Tính chất bảo quản: Sodium Benzoate (E211) ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc và nấm men bằng cách làm giảm độ pH nội bào của các vi sinh vật này.

Phản ứng với axit: Sodium Benzoate (E211) có thể phản ứng với axit mạnh (như axit hydrochloric) để tạo ra axit benzoic và muối tương ứng.

Phản ứng cháy: Khi đốt, Sodium Benzoate (E211) sẽ phân hủy và tạo ra khí CO2 và nước.

Phản ứng với kiềm: Trong môi trường kiềm mạnh, Sodium Benzoate (E211) không bền và có thể phân hủy thành các sản phẩm khác nhau.

4. Ứng dụng của Sodium Benzoate(E211)  trong thực phẩm

Sodium Benzoate (E211) trong đồ uống có gaSodium Benzoate

Có trong đồ uống có ga

Sodium Benzoate(E211)  được sử dụng phổ biến trong các loại đồ uống có ga như nước ngọt và soda. Hoạt động bằng cách giảm độ pH nội bào của các vi sinh vật này, ức chế hoạt động enzyme cần thiết cho sự sống của chúng. Điều này giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

Đồ uống trái cây và nước ép trái câySodium Benzoate

Bảo quản các loại nước trái cây

Sodium Benzoate (E211) thường được thêm vào những sản phẩm này để kiểm soát vi sinh vật gây hại và ngăn chặn quá trình lên men không mong muốn. Bằng cách này, Sodium Benzoate (E211) giúp duy trì hương vị tươi ngon và chất lượng của sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại nước ép trái cây không chứa chất bảo quản tự nhiên mạnh.

Sodium Benzoate (E211) trong mứt, thạch và các loại nước sốtSodium Benzoate

Không ảnh hưởng tới hương vị của thạch trái cây 

Sodium Benzoate (E211) được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, đảm bảo rằng các sản phẩm như mứt, thạch và nước sốt như ketchup, sốt BBQ không bị hỏng nhanh chóng và giữ được hương vị cũng như kết cấu tốt. Chất bảo quản này đặc biệt hiệu quả trong việc bảo quản mứt và thạch vì nó không ảnh hưởng đến hương vị tự nhiên của trái cây.

Bảo quản đồ hộp và thực phẩm chế biến sẵnSodium Benzoate

Tăng hạn sử dụng của các loại đồ chua

Sodium Benzoate (E211) cũng được sử dụng rộng rãi trong các loại thực phẩm chế biến và đóng hộp như dưa chua, rau củ đóng hộp và các sản phẩm lên men. Giúp ngăn chặn quá trình lên men không kiểm soát, giữ cho sản phẩm không bị hỏng và an toàn để tiêu thụ trong thời gian dài. Cũng như kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn không mong muốn, đảm bảo quá trình lên men diễn ra đúng cách và sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao.

5. Hướng dẫn sử dụng 

Tuân theo quy định của cơ quan quản lý thực phẩm. Thông thường, sử dụng ở mức tối đa 0,1% trọng lượng của thực phẩm. Hòa tan Sodium Benzoate (E211) trong nước trước khi thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để đảm bảo phân bố đều và thêm vào cuối quá trình chế biến.

6. Bảo quản 

Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nơi có nhiệt độ, độ ẩm cao và ánh nắng mặt trời. Bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc lâu với không khí.

7.Tổng kết về Sodium Benzoate (E211)

Sodium Benzoate (E211) là một chất bảo quản hiệu quả và an toàn khi được sử dụng đúng liều lượng theo quy định của các cơ quan quản lý thực phẩm như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu). Nhờ khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, Sodium Benzoate (E211) giúp kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống phổ biến trên thị trường.

Với nguồn thị trường đa dạng hiện nay, Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Hợp Nhất là một trong số những nhà phân phối lớn cung cấp Sodium Benzoate (E211) đảm bảo về CHẤT LƯỢNG, GIÁ CẢ, DỊCH VỤ cho khách hàng. Liên hệ cho chúng tôi qua Hotline: 0903 007 110 để được tư vấn hỗ trợ và nhận được nhiều ưu đãi nhất.

 

Xem thêm

Link tham khảo: https://vi.wikipedia.org/wiki/Natri_benzoat

0/5 (0 Reviews)

Các Sản Phẩm Khác

Tham Khảo Thêm Liên Quan

KHÁM PHÁ 5 ĐIỂM KHÁC NHAU GIỮA FRUCTOSE VÀ GLUCOSE

Fructose và Glucose là hai loại đường đơn (monosaccharide) phổ biến nhất, đóng vai trò thiết yếu trong dinh dưỡng và năng lượng của cơ thể. Mặc dù cả hai đều có công thức hóa học giống nhau (C6H12O6), cấu

Video Liên Quan