
Bữa ăn dinh dưỡng: Cấu trúc chuẩn cho sức khỏe toàn diện
Bữa ăn dinh dưỡng không chỉ giúp cơ thể duy trì năng lượng cho các hoạt động hằng ngày mà còn là nền tảng để tăng cường sức khỏe và phòng ngừa nhiều bệnh lý mạn tính. Trong nhịp sống
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách đóng gói: 25kg/thùng
Hạn sử dụng: 3 năm kể từ ngày sản xuất
Gelatin 150 Bloom Foodmate là một loại gelatin được đánh giá bằng độ “bloom”, đây là cách thức đo lường độ đặc của gelatin. Độ bloom càng cao, gelatin càng đặc và mạnh. Gelatin 150 Bloom có nghĩa là nó có độ đặc ở mức trung bình, thích hợp cho việc sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tạo độ dẻo và đặc cho các sản phẩm. Trong công thức nấu ăn và làm bánh, người ta thường sử dụng gelatin với độ bloom cụ thể để đạt được kết quả mong muốn.
Foodmate là một nhà sản xuất gelatin chất lượng cao, cung cấp các sản phẩm gelatin với độ Bloom khác nhau, bao gồm cả gelatin 150 Bloom. Sản phẩm của họ chứa 18 loại axit amin và 90% collagen, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp, đồng thời có các đặc tính như bảo vệ keo, hoạt động bề mặt, độ nhớt, tạo màng, treo, đệm, thẩm thấu, ổn định và dễ hòa tan trong nước.
| Thuộc Tính | Chi Tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | |
| Ngoại quan | dạng tinh thể, màu trắng hoặc vàng nhạt. |
| Thành phần | |
| Tính chất vật lý | dạng nguyên chất là một chất rắn dẻo và dẹt khi ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể tan trong nước nóng và đông cứng khi lạnh. |
| Tên gọi khác | |
| CAS Number | |
| Công thức hóa học | |
| Quy cách đóng gói | 25kg/bao |
| Chất lượng bao bì | N/A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Hạn sử dụng | 3 năm kể từ ngày sản xuất |
| Mục kiểm tra | Đơn vị | Kết quả |
| Màu sắc | Vàng hoặc vàng nhạt | |
| Kích thước | Mesh | 8 – 10 |
| Độ Gel (6,67%, 10⁰C) | Bloom g | 130 – 150 |
| Độ nhớt (6,67%, 60⁰C) | mPas | 2.3 – 2.8 |
| Độ trong (5%) | mm | >300 |
| Độ ẩm | % | <14 |
| Tro | % | <2 |
| pH (1%) | 4.5 – 6.5 | |
| Không tan trong nước | % | <0.2 |
| Lưu huỳnh dioxide (SO2) | mg/kg (ppm) | <30 |
| Hydro Peroxide (H2O2) | mg/kg (ppm) | <10 |
| Asen (As) | mg/kg (ppm) | <1 |
| Crom (Cr) | mg/kg (ppm) | <2 |
| Chì (Pb) | mg/kg (ppm) | <1.5 |
| Kẽm (Zn) | mg/kg (ppm) | <30 |
| Tổng kim loại nặng | mg/kg (ppm) | <40 |
| Vi sinh hiếu khí | cfu/g | <1000 |
| Nhóm Coli | MPN/g | <3 |
| Khuẩn E.Coli | /10g | Âm tính |
| Khuẩn Salmonella | /25g | Âm tính |
Độ dẻo và độ dẹt: Gelatin 150 Bloom Foodmate ở dạng nguyên chất là một chất rắn dẻo và dẹt khi ở nhiệt độ phòng, nhưng có thể tan trong nước nóng và đông cứng khi lạnh.
Tính thấm nước: Gelatin 150 Bloom Foodmate có khả năng thấm nước, khiến nó hoàn hảo cho việc tạo gel và chất làm nguyên liệu cho các loại bánh và đồ ngọt.
Màu sắc: Trạng thái nguyên chất của gelatin thường là màu trắng hoặc vàng nhạt.
Tính chất gắn kết: chứa các axit amin chủ yếu là glycine, proline và hydroxyproline. Những axit amin này tạo thành các liên kết chặt chẽ giữa các phân tử gelatin, tạo nên cấu trúc gel và độ đàn hồi của nó.
Độ hòa tan: Gelatin 150 Bloom Foodmate hòa tan trong nước nóng nhưng không hòa tan trong nước lạnh. Khi được hòa tan trong nước nóng và sau đó đông cứng, nó tạo thành một cấu trúc gel 3D.
Điểm nóng chảy: không có điểm nóng chảy cụ thể, vì khi nó được đun nóng, nó đầu tiên tan trong nước và sau đó đông cứng khi nguội.
Độ pH: thường có độ pH từ khoảng 4 đến 5. Điều này là quan trọng khi sử dụng Gelatin 150 Bloom Foodmate trong các công thức nấu ăn và làm bánh, vì độ pH có thể ảnh hưởng đến khả năng gel hóa của nó.

Làm đặc cho các sản phẩm sữa chua uống
Tạo gel và chất làm đặc: Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của gelatin là tạo gel và chất làm đặc trong các sản phẩm thực phẩm như pudding, kem, gelatin, sữa chua, và thậm chí là trong nước trái cây đóng chai. Gelatin 150 Bloom Foodmate khi hòa tan trong nước nóng và sau đó làm lạnh, tạo thành một cấu trúc gel dẻo và đặc.
Chất kết dính: Gelatin 150 Bloom Foodmate cũng được sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất thực phẩm, giúp cải thiện độ đặc và độ dẻo của sản phẩm.
Chất bảo quản: Gelatin 150 Bloom Foodmate có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên để gia tăng tuổi thọ của các sản phẩm thực phẩm trong một số trường hợp.

Giúp tạo độ dẻo cho kem
Gelatin 150 Bloom Foodmate trong sản xuất kem thường được sử dụng để tạo độ dẻo và độ mịn cho sản phẩm. Nó cũng giúp kem giữ nhiệt độ và độ dẻo sau khi làm lạnh, mang lại cảm giác mượt mà khi thưởng thức.
Gelatin 150 Bloom Foodmate cũng được thêm vào sữa lạnh đóng chai để giữ cho sữa có độ dẻo và không bị tách nước. Điều này làm cho sữa trở nên đặc hơn và ngon hơn khi uống.
Sản xuất kẹo dẻo
Trong làm marshmallow, Gelatin 150 Bloom Foodmate giúp tạo độ dẻo và độ mịn của từng chiếc bánh. Khi marshmallow thành hình, gelatin còn giữ cho bánh có cấu trúc mềm mịn, không bị khô và cứng.
Sản xuất kẹo gummy và sữa dùng Gelatin 150 Bloom Foodmate để tạo kết cấu dẻo và độ đặc trong kẹo gummy, cũng như được sử dụng trong sữa ăn chay để tạo độ đặc và kết cấu cho sản phẩm mà không cần sử dụng các chất phụ gia khác.
Tạo sự liên kết trong các sản phẩm thịt chế biến sẵn
Gelatin 150 Bloom Foodmate thường được thêm vào thịt băm và xúc xích để tạo sự đồng nhất và giữ nước, từ đó sản phẩm cuối cùng có cảm giác mịn màng và độ ẩm tốt hơn. Trong một số công thức súp và sốt, Gelatin 150 Bloom được sử dụng để tăng độ đặc và cải thiện kết cấu của chúng. Ở một số nơi, được sử dụng để tạo ra các loại đồ uống, thường làm từ nước trái cây hoặc đồ uống khác.
Để sử dụng Gelatin 150 Bloom Foodmate, bạn nên ngâm gelatin trong nước lạnh khoảng 5 phút để làm mềm, sau đó loại bỏ nước thừa và thêm gelatin vào hỗn hợp nóng hoặc đun chảy gelatin riêng biệt trước khi trộn với các thành phần khác. Sau khi hoàn thành, đặt món ăn vào tủ lạnh để gelatin đông lại. Từ Gelatin 150 Bloom Foodmate ta có thể làm pudding, kem, đến sử dụng làm chất kết dính trong sản xuất thực phẩm và thậm chí ứng dụng trong mỹ phẩm và y học.
Gelatin 150 Bloom Foodmate cần bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao. Bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc với không khí và ẩm ướt.
Gelatin 150 Bloom Foodmate không chỉ tạo ra các sản phẩm thực phẩm ngon miệng mà còn có những ứng dụng chế biến đa dạng và sáng tạo. Sự linh hoạt và tính chất đa dạng của nó làm cho Gelatin 150 Bloom Foodmate trở thành một thành phần quan trọng trong việc tạo ra nhiều loại sản phẩm thực phẩm khác nhau, từ các món tráng miệng đến các sản phẩm đồ sẵn và thậm chí là thực phẩm chay. Điều này thể hiện sức ảnh hưởng đáng kể của Gelatin 150 Bloom Foodmate trong việc nâng cao chất lượng và trải nghiệm ẩm thực của người tiêu dùng.
Xem thêm
Link tham khảo: https://vi.wikipedia.org/wiki/Gelatin

Bữa ăn dinh dưỡng không chỉ giúp cơ thể duy trì năng lượng cho các hoạt động hằng ngày mà còn là nền tảng để tăng cường sức khỏe và phòng ngừa nhiều bệnh lý mạn tính. Trong nhịp sống

Muối NaCl trong chế tạo nước mắm là nguyên liệu không thể thiếu, quyết định đến quá trình lên men, hương vị và chất lượng của thành phẩm. Việc lựa chọn muối có độ tinh khiết cao, sử dụng đúng

So sánh tinh bột biến tính vật lý với hóa học là bước quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn loại tinh bột phù hợp với từng sản phẩm và quy trình sản xuất. Mặc dù đều được phát triển