Thông số phân tích hóa sinh sản phẩm
| Mục kiểm tra |
Đơn vị |
Kết quả |
| Kích thước hạt |
Mesh |
30 |
| Độ bền của gel (6.67%,10°C) |
Bloom g |
251 |
| Độ nhớt (6.67%, 60°C) |
mPa·s |
2.8 – 3.5 |
| Độ trong suốt (5%) |
Mm |
>300 |
| Độ ẩm |
14% |
<14.0 |
| Tro |
2% |
<2.0 |
| pH (1%) |
4.5 – 6.5 |
5.6 |
| Không tan trong nước |
% |
<0.2 |
| Lưu huỳnh dioxide (SO2) |
mg/kg (ppm) |
<30 |
| Hydro Peroxide (H2O2) |
mg/kg (ppm) |
<10 |
| Asen (As) |
mg/kg (ppm) |
<1 |
| Crom (Cr) |
mg/kg (ppm) |
<2 |
| Chì (Pb) |
mg/kg (ppm) |
<1.5 |
| Kẽm (Zn) |
mg/kg (ppm) |
<30 |
| Tổng kim loại nặng |
mg/kg (ppm) |
<40 |
| Vi sinh hiếu khí |
cfu/g |
<1000 |
| Nhóm Coli |
MPN/g |
<3 |
| Khuẩn E.Coli |
/10g |
Âm tính |
| Khuẩn Salmonella |
/25g |
Âm tính |
Tính chất vật lý, hóa học của Gelatin 250 Bloom Foodmate
Tính chất vật lý
Dạng tồn tại: Bột màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, không mùi, không vị.
Độ hòa tan: Tan trong nước nóng, không tan trong nước lạnh nhưng có thể hút nước và trương nở.
Độ Bloom: 250 Bloom thể hiện độ bền và độ cứng của gel tạo thành, phù hợp với các ứng dụng như kẹo dẻo, thạch, viên nang mềm.
Độ nhớt: Phụ thuộc vào nồng độ và nhiệt độ, gelatin có độ nhớt tăng khi nồng độ tăng.
Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 30-35°C, thấp hơn nhiệt độ cơ thể, giúp tạo kết cấu mịn trong thực phẩm.
Nhiệt độ gel hóa: Khoảng 20-25°C, tạo thành gel khi làm lạnh.
Tính chất hóa học của Gelatin 250 Bloom Foodmate
Cấu trúc: Gelatin là một loại protein đa phân nhánh, được tạo thành từ các axit amin như glycine, proline, và hydroxyproline. Cấu trúc này tạo nên mạng lưới khi hòa tan trong nước.
Độ pH: Gelatin là acid amphoteric, có nghĩa là nó có thể phản ứng với cả acid và base. Độ pH ảnh hưởng đến tính chất độ dẻo và độ đặc của gelatin.
Độ dẻo: Gelatin ở dạng gel khi nhiệt độ thấp (dưới 35°C) và trở nên dẻo khi đông cứng.
Chất ứng ngưng: Khi gelatin được làm lạnh, nó tạo thành gel có khả năng giữ nước tốt, giúp cho các sản phẩm thực phẩm giữ được hình dạng và cấu trúc.
Tính thẩm thấu: Gelatin 250 Bloom Foodmate có khả năng thấm nước tốt, điều này giúp nó tạo ra các sản phẩm có độ ẩm ổn định và đồng đều.
Ứng dụng của Gelatin 250 Bloom Foodmate trong thực phẩm
Làm nguyên liệu chính trong sản xuất kẹo dẻo
Sử dụng trong sản xuất các loại kẹo có độ dẻo cao
Kẹo dẻo là một trong những sản phẩm chủ yếu mà Gelatin 250 Bloom được sử dụng. Gelatin giúp tạo ra cấu trúc và độ đàn hồi cho kẹo, đồng thời cung cấp độ dẻo và độ co giãn cho sản phẩm. Khi kẹo dẻo được làm từ gelatin, chúng có độ đàn hồi tốt, không bị bịt cứng, và giữ được hình dạng của các hình dạng phức tạp như bánh kem, trái cây, hoặc hình dạng động vật. Các loại kẹo này thường được ưa chuộng với độ mềm mịn và vị ngọt ngào.
Ứng dụng trong các loại gel và pudding
Ứng dụng trong các loại pudding
Gelatin 250 Bloom cũng thường được sử dụng trong các sản phẩm gel và pudding. Khi được thêm vào, gelatin tạo ra các lớp gel đặc, mịn màng và đàn hồi. Điều này cung cấp cho gel và pudding cấu trúc vững chắc và giữ nước tốt. Gelatin giúp sản phẩm có vị ngọt, mịn màng và thấm nước tốt. Gelatin cũng thường được sử dụng trong các món dessert có vị trái cây, với màu sắc và hương vị tự nhiên.
Gelatin 250 Bloom Foodmate trong sản xuất bánh
Sử dụng để làm bánh kem, bánh tráng miệng
Gelatin 250 Bloom thường được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm bánh kẹo như bánh mousse, bánh tráng miệng, và các loại bánh kem. Trong những ứng dụng này, gelatin giúp tạo độ đặc và cung cấp cấu trúc cho sản phẩm. Các sản phẩm bánh kẹo với gelatin thường có độ co giãn, độ đàn hồi và mịn màng tốt. Ví dụ, bánh mousse sẽ mềm mịn, đẹp mắt, và giữ hình dạng khi thưởng thức nhờ vào gelatin.
Các sản phẩm lạnh dùng Gelatin 250 Bloom Foodmate
Giúp kem giữ được định dạng tốt khi đóng gói và vận chuyển
Trong các sản phẩm đông lạnh như kem đông lạnh, gelatin thường được sử dụng để cải thiện cấu trúc và chất lượng của sản phẩm. Gelatin giúp kem đông lạnh có kết cấu mịn màng, không bị kem vón cục, và giữ hình dạng tốt khi đóng gói và vận chuyển. Các viên kem hoặc sản phẩm đông lạnh khác thường có độ đàn hồi và độ co giãn tốt nhờ gelatin. Kem đông lạnh thường được làm từ hỗn hợp kem, sữa, và gelatin để tạo ra vị ngon, độ mịn, và cảm giác ngon miệng khi thưởng thức.
Hướng dẫn sử dụng
Với những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt, đây không chỉ là một thành phần quan trọng trong công nghiệp thực phẩm. Gelatin 250 Bloom thường được sử dụng trong sản xuất kẹo dẻo, gel, pudding, kem và các sản phẩm bánh kẹo khác để tạo cấu trúc, độ đặc và độ dẻo.
Bảo quản Gelatin 250 Bloom Foodmate
Gelatin 250 Bloom Foodmate cần bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao. Bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc với không khí và ẩm ướt.
Tổng kết
Gelatin 250 Bloom Foodmate không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc, độ đặc và độ đàn hồi của các sản phẩm, mà còn đem lại những trải nghiệm thú vị cho người tiêu dùng khi thưởng thức.
Từ việc tạo ra kẹo dẻo mềm mịn, gel và pudding đặc sánh, kem mịn màng đến các sản phẩm đông lạnh hấp dẫn và không bị vón cục, gelatin đã thể hiện vai trò đa dạng và không thể thay thế trong ngành thực phẩm. Sự linh hoạt của Gelatin 250 Bloom Foodmate trong việc cung cấp độ đàn hồi, độ dẻo, và độ đặc đã giúp tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng.
Xem thêm
Link tham khảo: https://vi.wikipedia.org/wiki/Gelatin